Приветствие и знакомство

A0 Около 18 мин

  1. 1 · Новые словаTừ mớiздра́вствуйте, приве́т, пока́, спаси́бо
  2. 2 · ГрамматикаNgữ phápLịch sự «вы» và thân mật «ты»
  3. 3 · УпражненияBài tậpChọn câu chào phù hợp với tình huống
  4. 4 · ПроизношениеPhát âmĐọc đoạn hội thoại mẫu

Người Nga phân biệt rõ cách nói lịch sự và thân mật. Với người lạ, người lớn tuổi, thầy cô: dùng вы. Với bạn bè, người nhà: dùng ты.

Chào hỏi

Lịch sựThân mậtNghĩa
Здра́вствуйте!Приве́т!Xin chào
До свида́ния!Пока́!Tạm biệt
Как ва́ши дела́?Как дела́?Bạn khỏe không?

Giới thiệu bản thân

— Здра́вствуйте! Меня́ зову́т Минь. А как вас зову́т?
— Меня́ зову́т А́нна. О́чень прия́тно!
— Мне то́же.

«Меня́ зову́т…» nghĩa đen là «người ta gọi tôi là…» – cách nói tên phổ biến nhất. «О́чень прия́тно» – rất vui được làm quen.

Слова урока

здра́вствуйтеXin chào (lịch sự)
приве́тXin chào (thân mật)
пока́Tạm biệt (thân mật)
спаси́боCảm ơn
до свида́нияTạm biệt (lịch sự)

Тренировка произношения

Здра́вствуйте! Меня́ зову́т Минь.
← Предыдущий урок Следующий урок →