Câu hay, tục ngữ và từ lóng tiếng Nga

Tục ngữ

Без труда́ не вы́тащишь и ры́бку из пруда́.

Muốn ăn thì lăn vào bếp.

Nghĩa đen: không chịu khó thì đến con cá nhỏ trong ao cũng không bắt được.

Не име́й сто рубле́й, а име́й сто друзе́й.

Có trăm người bạn hơn có trăm rúp.

Век живи́ — век учи́сь.

Sống đến già, học đến già.

Ти́ше е́дешь — да́льше бу́дешь.

Chậm mà chắc.

Nghĩa đen: đi chậm thì đi được xa hơn.

Повторе́ние — мать уче́ния.

Lặp lại là mẹ của học tập.

Tục ngữ: muốn nhớ lâu thì phải ôn đi ôn lại.

Từ lóng

чи́лить

thư giãn, «chill»

Động từ tạo từ tiếng Anh chill.

Мы чи́лим до́ма.
Bọn mình đang chill ở nhà.

кринж

ngượng, «cringe»

Mượn từ tiếng Anh cringe.

Э́то бы́ло так кринжово!
Cảnh đó ngượng chết đi được!

рофл

trò đùa, cười lăn

Từ viết tắt tiếng Anh ROFL.

Э́то про́сто рофл.
Đùa thôi mà.

краш

người mình thầm thích, «crush»

Mượn từ tiếng Anh crush.

Он мой краш.
Anh ấy là crush của tớ.

хайп

cơn sốt, sự rầm rộ, «hype»

Mượn từ tiếng Anh hype.

Вокру́г фи́льма мно́го ха́йпа.
Bộ phim đang gây sốt.