идти

A1 · ТЭУ
Động từ

идти́

[ɪˈtʲtʲi]

đi (đi bộ, một chiều, đang đi)

Двигаться пешком в одном направлении.

Chia động từ

Thể: chưa hoàn thành · chuyển động một chiều · Cặp thể:пойти́

Hiện tại
я иду́
ты идёшь
он / она́ идёт
мы идём
вы идёте
они́ иду́т
Quá khứ
giống đực шёл
giống cái шла
giống trung шло
số nhiều шли
Mệnh lệnh
ты иди́
вы иди́те

Câu ví dụ

  • Я иду́ в шко́лу.Tôi đang đi đến trường.