привет A1 · ТЭУ Thán từ приве́т [prʲɪˈvʲet] Xin chào (thân mật) Приве́тствие при встре́че. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Приве́т! Как дела́?Chào! Bạn khỏe không?