спасибо A1 · ТЭУ Thán từ спаси́бо [spɐˈsʲibə] Cảm ơn Сло́во благода́рности. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Спаси́бо большо́е!Cảm ơn nhiều!