Biến đổi theo 6 cách
| Cách | Câu hỏi | Dùng khi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 · Chủ cáchИмени́тельный | кто? что? | Chủ ngữ | вода́ | во́ды |
| 2 · Sở hữu cáchРоди́тельный | кого́? чего́? | Sở hữu, phủ định «нет» | воды́ | вод |
| 3 · Tặng cáchДа́тельный | кому́? чему́? | Cho ai, tặng ai | воде́ | во́дам |
| 4 · Đối cáchВини́тельный | кого́? что? | Tân ngữ trực tiếp | во́ду | во́ды |
| 5 · Công cụ cáchТвори́тельный | кем? чем? | Bằng cái gì, «с» = cùng với | водо́й | во́дами |
| 6 · Giới cáchПредло́жный | о ком? о чём? | Nói về, ở đâu | о воде́ | о во́дах |
Câu ví dụ
-
Я пью во́ду.Tôi uống nước.