знать

A1 · ТЭУ
Động từ

знать

[znatʲ]

biết

Иметь сведения о чём-либо.

Chia động từ

Thể: chưa hoàn thành

Hiện tại
я зна́ю
ты зна́ешь
он / она́ зна́ет
мы зна́ем
вы зна́ете
они́ зна́ют
Quá khứ
giống đực знал
giống cái зна́ла
giống trung зна́ло
số nhiều зна́ли
Mệnh lệnh
ты знай
вы зна́йте

Câu ví dụ

  • Я зна́ю э́то сло́во.Tôi biết từ này.