Chia động từ
Thể: chưa hoàn thành
| я | зна́ю |
|---|---|
| ты | зна́ешь |
| он / она́ | зна́ет |
| мы | зна́ем |
| вы | зна́ете |
| они́ | зна́ют |
| giống đực | знал |
|---|---|
| giống cái | зна́ла |
| giống trung | зна́ло |
| số nhiều | зна́ли |
| ты | знай |
|---|---|
| вы | зна́йте |
Câu ví dụ
-
Я зна́ю э́то сло́во.Tôi biết từ này.
Thể: chưa hoàn thành
| я | зна́ю |
|---|---|
| ты | зна́ешь |
| он / она́ | зна́ет |
| мы | зна́ем |
| вы | зна́ете |
| они́ | зна́ют |
| giống đực | знал |
|---|---|
| giống cái | зна́ла |
| giống trung | зна́ло |
| số nhiều | зна́ли |
| ты | знай |
|---|---|
| вы | зна́йте |