Chữ viết tay tiếng Nga: bảng chữ cái viết tay và cách viết từng chữ

Bạn đã đọc được chữ in nhưng nhìn chữ viết tay tiếng Nga lại không nhận ra? Đó là chuyện bình thường: người Nga viết tay theo kiểu chữ thảo (пропись), và một số chữ trông khác hẳn chữ in. Bài này có bảng 33 chữ viết tay, các chữ dễ nhầm và cách tập viết.

Vì sao chữ viết tay tiếng Nga khác chữ in?

Ở Nga, học sinh học viết theo kiểu chữ nghiêng, liền nét từ lớp 1, giống cách học sinh Việt Nam tập viết chữ thường nối nét. Người lớn viết tay hầu như luôn dùng kiểu này: thiệp, ghi chú, bài làm, đơn từ. Vì vậy muốn đọc được chữ của người Nga (hoặc của thầy cô sửa bài), bạn cần học cả hai dạng.

Bảng chữ cái tiếng Nga viết tay

Mỗi ô dưới đây có chữ in (trên) và kiểu chữ viết tay (dưới), gồm chữ hoa và chữ thường:

А аА а
Б бБ б
В вВ в
Г гГ г
Д дД д
Е еЕ е
Ё ёЁ ё
Ж жЖ ж
З зЗ з
И иИ и
Й йЙ й
К кК к
Л лЛ л
М мМ м
Н нН н
О оО о
П пП п
Р рР р
С сС с
Т тТ т
У уУ у
Ф фФ ф
Х хХ х
Ц цЦ ц
Ч чЧ ч
Ш шШ ш
Щ щЩ щ
ъъ
ыы
ьь
Э эЭ э
Ю юЮ ю
Я яЯ я

Dòng dưới: kiểu chữ viết tay mô phỏng bằng phông chữ – nét tay thật của mỗi người sẽ khác đôi chút.

Muốn nghe cách đọc từng chữ, dùng trang bảng chữ cái tiếng Nga.

8 chữ viết tay dễ nhầm nhất

Chữ in Viết tay trông giống Ghi nhớ
т chữ «m» Latin Chữ т thường viết tay có ba chân như «m». Đôi khi có gạch ngang trên đầu để phân biệt.
д chữ «g» hoặc số «9» Chữ д thường viết tay có đuôi kéo xuống dưới dòng.
и chữ «u» Viết tay của и giống «u» Latin – đừng đọc thành «u».
п chữ «n» Viết tay của п giống «n» Latin.
л, м có móc nhỏ ở đầu Hai chữ này luôn bắt đầu bằng một móc nhỏ phía dưới bên trái.
г chữ «z» hoặc «s» ngược Chữ г thường viết tay có dạng tròn, gần giống «z».
б số «6» Viết tay của б gần giống số 6 có nét cong phía trên.
ш, щ chữ «w» Latin Người Nga hay gạch dưới chữ ш (và gạch trên chữ т) để không lẫn với nhau.

Mẹo: khi thấy một chuỗi «ш», «т», «и», «п» viết tay liền nhau, hãy đếm số nét chân và nhìn dấu gạch phụ – đây là chỗ cả người Nga cũng hay phải đoán.

Cách nối chữ khi viết tay

  • Hầu hết chữ thường được nối liền nét với chữ đứng sau, giống chữ viết tay tiếng Việt.
  • Các chữ л, м, я bắt đầu bằng móc nhỏ ở chân, nên khi đứng sau chữ khác sẽ nối qua móc đó.
  • Chữ о thường nối với chữ sau bằng một nét ngang ở phía trên.
  • Viết nghiêng nhẹ sang phải và giữ chiều cao chữ thường đều nhau – chữ đẹp dễ đọc hơn chữ nhanh.

Cách tập viết chữ Nga hiệu quả

  1. Học chữ in trước cho đến khi đọc trôi chảy – mất khoảng 1–2 tuần với bài 1 và bài 2 của lộ trình.
  2. Tập viết 5 chữ mỗi ngày: mỗi chữ viết 2 dòng, vừa viết vừa đọc to.
  3. Chép lại từ có nghĩa thay vì chép chữ rời: ма́ма, дом, кни́га, спаси́бо.
  4. Đọc chữ viết tay thật: thiệp, ảnh chụp ghi chú, bài viết tay của người Nga trên mạng.

Câu hỏi thường gặp

Có bắt buộc học chữ viết tay tiếng Nga không?

Nếu chỉ đọc và gõ trên máy thì không bắt buộc. Nhưng nếu đi học ở Nga, làm bài thi viết tay hay làm việc với người Nga, bạn nên học để đọc và viết được.

Chữ viết tay tiếng Nga có bao nhiêu chữ?

Vẫn là 33 chữ như chữ in, chỉ khác hình dáng.

Vì sao người Nga gạch trên chữ т và gạch dưới chữ ш?

Để phân biệt hai chữ trông rất giống nhau khi viết tay nhanh. Đây là thói quen phổ biến chứ không phải quy định bắt buộc.