автобус A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực авто́бус Xe buýt Большо́й городско́й тра́нспорт. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Я е́ду на авто́бусе.Tôi đi bằng xe buýt.