бабушка A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái ба́бушка Bà Мать отца́ и́ли ма́тери. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Ба́бушка гото́вит обе́д.Bà đang nấu bữa trưa.