больница A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái больни́ца Bệnh viện Ме́сто, где ле́чат больны́х. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Мой брат рабо́тает в больни́це.Anh trai tôi làm việc ở bệnh viện.