час A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực час Giờ, tiếng đồng hồ Шестьдеся́т мину́т. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Уро́к идёт час.Tiết học kéo dài một tiếng.