чай A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực чай Trà Горя́чий напи́ток из ли́стьев. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Вы хоти́те чай?Anh có muốn uống trà không?