дедушка A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực де́душка Ông Оте́ц отца́ и́ли ма́тери. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Де́душка чита́ет газе́ту.Ông đang đọc báo.