дети A1 · ТЭУ Danh từ де́ти Trẻ em, con cái Мно́жественное число́ от «ребёнок». Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Де́ти игра́ют в па́рке.Bọn trẻ chơi trong công viên.