девочка A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái де́вочка Cô bé Ребёнок же́нского по́ла. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Де́вочка рису́ет.Cô bé đang vẽ.