дочь A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái дочь Con gái Ребёнок же́нского по́ла по отноше́нию к роди́телям. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Её дочь живёт в Москве́.Con gái bà ấy sống ở Moskva.