дверь A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái дверь Cửa ra vào То, через что вхо́дят в ко́мнату. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Дверь закры́та.Cửa đóng rồi.