фрукты A1 · ТЭУ Danh từ фру́кты Trái cây Сла́дкие плоды́ расте́ний. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Я люблю́ фру́кты.Tôi thích trái cây.