год

A1 · ТЭУ
Danh từ · giống đực

год

Năm

Двена́дцать ме́сяцев.

Câu ví dụ

  • Мне два́дцать лет, а сестре́ оди́н год.Tôi hai mươi tuổi, còn em gái một tuổi.