гулять A1 · ТЭУ Động từ гуля́ть Đi dạo Ходи́ть для удово́льствия. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Мы гуля́ем в па́рке.Chúng tôi đi dạo trong công viên.