имя A1 · ТЭУ Danh từ · giống trung и́мя Tên Сло́во, кото́рым зову́т челове́ка. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Како́е краси́вое и́мя!Cái tên đẹp quá!