иногда A1 · ТЭУ Trạng từ иногда́ Thỉnh thoảng Не всегда́, но быва́ет. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Иногда́ я смотрю́ фи́льмы.Thỉnh thoảng tôi xem phim.