изучать A1 · ТЭУ Động từ изуча́ть Nghiên cứu, học (môn) Учи́ть что́-то подро́бно. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Мы изуча́ем грамма́тику.Chúng tôi học ngữ pháp.