кафе A1 · ТЭУ Danh từ · giống trung кафе́ Quán cà phê Небольшо́й рестора́н. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Встре́тимся в кафе́.Hẹn gặp ở quán cà phê.