хлеб

A1 · ТЭУ
Danh từ · giống đực

хлеб

Bánh mì

Проду́кт из муки́, кото́рый пеку́т.

Câu ví dụ

  • Купи́ хлеб, пожа́луйста.Mua bánh mì giúp mình nhé.