хорошо A1 · ТЭУ Trạng từ хорошо́ Tốt, giỏi Так, как ну́жно. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Ты хорошо́ говори́шь по-ру́сски.Bạn nói tiếng Nga giỏi.