кофе A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực ко́фе Cà phê Горя́чий напи́ток из зёрен. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Я пью ко́фе у́тром.Buổi sáng tôi uống cà phê.