комната A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái ко́мната Căn phòng Часть кварти́ры и́ли до́ма. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Э́то моя́ ко́мната.Đây là phòng của tôi.