красный A1 · ТЭУ Tính từ кра́сный Đỏ Цвет кро́ви. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Э́то Кра́сная пло́щадь.Đây là Quảng trường Đỏ.