лето A1 · ТЭУ Danh từ · giống trung ле́то Mùa hè Тёплое вре́мя го́да. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Ле́том жа́рко.Mùa hè trời nóng.