любить A1 · ТЭУ Động từ люби́ть Yêu, thích Чу́вствовать любо́вь; нра́виться. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Я люблю́ ко́фе.Tôi thích cà phê.