мальчик A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực ма́льчик Cậu bé Ребёнок мужско́го по́ла. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Ма́льчик чита́ет.Cậu bé đang đọc.