маленький A1 · ТЭУ Tính từ ма́ленький Nhỏ, bé Не большо́й. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu У нас ма́ленькая кварти́ра.Chúng tôi có căn hộ nhỏ.