метро A1 · ТЭУ Danh từ · giống trung метро́ Tàu điện ngầm Подзе́мный городско́й тра́нспорт. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu В Москве́ краси́вое метро́.Tàu điện ngầm ở Moskva rất đẹp.