молодой A1 · ТЭУ Tính từ молодо́й Trẻ Тако́й, кото́рому ма́ло лет. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Он молодо́й учи́тель.Anh ấy là giáo viên trẻ.