молоко A1 · ТЭУ Danh từ · giống trung молоко́ Sữa Бе́лый напи́ток от коро́вы. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Ребёнок пьёт молоко́.Đứa bé uống sữa.