мужчина A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực мужчи́на Đàn ông Взро́слый челове́к мужско́го по́ла. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Э́тот мужчи́на — мой сосе́д.Người đàn ông này là hàng xóm của tôi.