неделя A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái неде́ля Tuần Семь дней. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Я рабо́таю пять дней в неде́лю.Tôi làm việc năm ngày một tuần.