обед A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực обе́д Bữa trưa Еда́ днём. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Обе́д уже́ гото́в.Bữa trưa đã xong rồi.