окно A1 · ТЭУ Danh từ · giống trung окно́ Cửa sổ Отве́рстие в стене́ со стекло́м. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Откро́й окно́, пожа́луйста.Mở cửa sổ giúp mình nhé.