парк A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực парк Công viên Большо́й сад в го́роде. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Мы гуля́ем в па́рке.Chúng tôi đi dạo trong công viên.