письмо A1 · ТЭУ Danh từ · giống trung письмо́ Lá thư Напи́санный текст для друго́го челове́ка. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Я пишу́ письмо́ ба́бушке.Tôi viết thư cho bà.