плохой A1 · ТЭУ Tính từ плохо́й Xấu, tệ Не хоро́ший. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Сего́дня плоха́я пого́да.Hôm nay thời tiết xấu.