погода A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái пого́да Thời tiết Температу́ра, ве́тер, дождь и со́лнце. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Сего́дня хоро́шая пого́да.Hôm nay thời tiết đẹp.