пока A1 · ТЭУ Thán từ пока́ Tạm biệt (thân mật) Проща́ние с дру́гом. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Пока́! До за́втра!Tạm biệt! Hẹn mai gặp!