помогать A1 · ТЭУ Động từ помога́ть Giúp đỡ Де́лать что́-то для друго́го. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Я помога́ю ма́ме.Tôi giúp mẹ.