работа A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái рабо́та Công việc То, чем челове́к занима́ется за де́ньги. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu У меня́ интере́сная рабо́та.Tôi có công việc thú vị.