ресторан A1 · ТЭУ Danh từ · giống đực рестора́н Nhà hàng Ме́сто, где едя́т и пьют за де́ньги. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Мы у́жинаем в рестора́не.Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.