ручка A1 · ТЭУ Danh từ · giống cái ру́чка Cái bút Предме́т, кото́рым пи́шут. Nghe phát âm + Thêm vào Flashcard Câu ví dụ Nghe câu Да́йте, пожа́луйста, ру́чку.Làm ơn đưa tôi cây bút.